|
|
HOME>Thông
tin có ích>Dách
sách các trường Nhật ngữ trong thành phố Shizuoka


CÁC
TRƯỜNG TIẾNG NHẬT Ở THÀNH PHỐ SHIZUOKA (từ 4-2010)
| Tên |
Shizuoka
International School Trường International Shizuoka |
| Địa
chỉ |
3-47-3
Sena, Aoi-ku |
| Số
điện thoại |
(054)262-1120 |
| FAX |
(054)262-1250 |
| E-MAIL |
sinss@sins.co.jp
|
| URL |
http://www.sins.co.jp |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Khoá học 1 năm
rưỡi |
Tháng 10 |
756,000 |
College Visa |
Khoá học 2 năm
|
Tháng 4 |
1,008,000 |
College Visa |
|
| Tên |
Shizuoka
Nihongo Kyoiku Center Trung Tâm Giáo Dục Nhât Ngữ Shizuoka |
| Địa
chỉ |
11-6 Yokota-cho |
| Số
điện thoại |
(054)251-5211 |
| FAX |
(054)251-5255 |
| E-MAIL |
-
|
| URL |
http://sjec.jp/ |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học
|
Học phí (yen) |
Khóa 15 tháng
|
Tháng 1 |
749,500 |
Pre College Visa |
Khoá học 1 năm rưỡi |
Tháng 10 |
879,200 |
Pre College Visa |
Khoá
học 1 năm
9
tháng |
Tháng 7 |
1,011,900 |
Pre College Visa |
Khoá học 2 năm |
Tháng 4 |
1,141,600 |
Pre College Visa |
Khoá học đặc biệt |
Tháng
4
|
726,600 |
College Visa |
Khóa phổ thông
|
Tháng 4 |
478,800
|
- |
Các lớp học thêm |
tham
khảo tại trang web
|
tham
khảo tại trang web
|
- |
|
| Tên |
SAME
Japanese Course |
| Địa
chỉ |
CCC1F,4-16
.Ote-machi, Aoiku-ku, Shizuoka |
| Số
điện thoại |
(054)273-5931 |
| FAX |
(054)273-6474 |
| E-MAIL |
same@samenet.jp
|
| URL |
http://www.samenet.jp
|
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Cơ bản I |
Tháng
1, 5, 9 |
Đóng
theo 1 học kỳ
(1 học kì 12 buổi /4000yen) |
- |
Cơ bản II |
Tháng
1, 5, 9 |
Đóng
theo 1 học kỳ
(1 học kì 12 buổi /4000) |
- |
|
| Tên |
HIRAGANA
|
| Địa
chỉ |
CCC
1F, 4-16 Ote-machi, Aoi-ku, Shizuoka (Suzuki,Saito) |
| Số
điện thoại |
054-205-1056 |
|
FAX
|
054-205-1056 |
| E-MAIL |
- |
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Tuỳ thuộc vào
trình độ và nhu
cầu của người
học |
Mọi lúc |
Buổi
500,phí đăng
kí
1000 yen,
Có
giữ trẻ
|
- |
|
| Tên |
Japanese
Language Institute Học Viện Ngôn Ngữ Nhật Bản |
| Địa
chỉ |
#504 Chisan Showa, 3-1 Showa-cho, Aoi-ku |
| Số
điện thoại |
054-253-2070 |
| FAX |
054-253-2070 |
| E-MAIL |
|
| URL |
http://www3.tokai.or.jp/jli-shizuoka/
|
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Học 2tiếng /buổi
Học
1tiếng /buổi
|
Mọi
lúc
Phí
đăng kí 10,000yen |
Phí
học hàng tháng
Buổi 2 tiếng
Cá nhân-Nhóm
1tháng/4lần - 1tuần 1buổi 12,000 yen
1tháng/8lần 22,000 yen
1tháng/12lần 33,000 yen
1tháng/16lần 44,000yen
1tháng/20lần 55,000yen
Buổi 1tiếng
Cá nhân-Nhóm
4 lần/tháng 8,000 yen |
- |
| Lớp
học ngắn hạn cấp tốc cho nhân viên công ty
|
Có thể
bàn bạc về chương trình học và học phí
́ |
|
Khóa
học cấp tốc ngắn hạn ( kèm giới thiệu ở nhà
người Nhật)
|
- |
| Khóa
luyện thi năng lực Nhật ngữ trình độ 1 |
|
| Khóa học cấp
tốc 1 tháng giành cho những người kết hôn
với người nhật |
- |
|
| Tên |
SPACE
M |
| Địa
ch ỉ |
2-3-21
Kawanabe-cho, Aoi-ku(Ms. Miura) |
| Số
điện thoại |
054-252-3526, di động: 090-9926-5424 |
| FAX |
- |
| E-MAIL |
r-502miu@hotmail.co.jp |
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
| Tuỳ thuộc vào trình độ và nhu
cầu của người học |
Mọi lúc |
1Buổi 1,000 |
- |
| Hãy cùng nói chuyện
bằng tiếng Nhât |
Tham gia tự do
(cần hẹn trước) |
1Buổi 200-300 |
- |
|
| Tên |
Nihongokyougaku
[Aoi no kai] |
| Địa
ch |
Shizuoka-shi,
hokubu Shogai Gakushu Center 2-14-1 Shofu, Aoi-ku, Shizuoka,
420-0871 |
| Số
điện thoại |
054-272-2546
Ms.Kobayashi * Ngày
thường 18-20 giơ |
| FAX |
- |
| E-MAIL |
- |
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học
|
Học phí (yen) |
| Tuỳ thuộc vào trình độ và nhu
cầu của người học |
Mọi lúc |
1 kì 10 buổi 4000 yên |
- |
| Tuỳ thuộc vào trình độ và nhu
cầu của người học |
Mọi lúc |
1Buổi 1,000 |
- |
|
| Tên |
Bilingual
Japan |
| Địa
chỉ |
4-30-202
Higashitakajo-machi, Aoi-ku, Shizuoka |
| Số
điện thoại |
(054)248-5002 |
| FAX |
(054)248-5002 |
| E-MAIL |
bilingual-j@nifty.com |
| URL |
http://bilingual-j.net |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
| Khóa học ngắn hạn tập trung |
bất cứ lúc nào |
60
phút/buổi /2,000
90phút/buổi /2,500
120phút/buổi
/3,000
|
- |
| Khóa học dài hạn tuần 1buổi |
bất cứ lúc nào |
- |
|
| Tên |
GLOBAL |
| Địa
chỉ |
(Mizuno mori Bldg, 2nd Fl, 14-1 Minami-cho, Suruga-ku,
Shizuoka, 422-8067 Ms. Kato) |
| Số
điện thoại |
090-6593-2416
( Ngày thường
sau 6 giờ, cuối tuần bất cứ lúc nào
) |
| FAX |
- |
| E-MAIL |
clubglobal@hotmail.com
|
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Theo trình độ của
học viên |
Mọi lúc |
Miễn phí |
- |
|
| Tên |
International
Language Institute Học Viện Ngôn Ngữ Quốc Tế |
| Địa
chỉ |
3-2-28
Yahata, Suruga-ku |
| Số
điện thoại |
054-284-8383 |
| FAX |
054-284-8338 |
| E-MAIL |
info@kotoba.ac.jp
|
| URL |
http://kotoba.ac.jp
|
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học
|
Học phí (yen) |
| Khóa 2 năm |
Tháng 4, Tháng10 |
1,060,000 |
Pre College Visa |
|
| Tên |
Kokusai
Kotoba Gakuin College of Foreign Language Center |
| Địa
ch |
3-9-4
Inagawa, Suruga-ku, Shizuoka |
| TEL |
054-270-7091 |
| FAX |
054-286-7091 |
| E-MAIL |
info@kotoba.ac.jp |
| URL |
http://kotoba.ac.jp |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học
|
Học phí (yen) |
| Khóa học tiếng Nhật ngắn hạn |
Dựa
vào thỏa thuận, học trên 3tháng
|
từ
126,000 |
- |
|
| Tên |
Nihongo
Osada |
| Địa
chỉ |
Osada
Shogai Gakushu Center, 131-1 Terada, Suruga-ku
Ðia diem hoc: thoa thuân |
| Số
điện thoại |
(054)281-6904
(Ms.Dai Cho)
(054)262-5645
(Mr.Arai)
|
| FAX |
-
|
| E-MAIL |
- |
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Tuỳ thuộc vào
trình độ và nhu
cầu của học viên |
Mọi lúc |
Buổi 300 |
- |
|
| Tên |
Shizuoka
YWCA" Bell no Kai" |
| Địa
chỉ |
2272-1-808
Ikeda, Suruga-ku |
| Số
điện thoại |
054-347-0255 (Ms.Shimada) |
| FAX |
- |
| E-MAIL |
-
|
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Tùy theo trình
độ và nhu cầu của học viên |
bất cứ lúc nào |
nhóm:
1lần 800yen
học kèm riêng: 1lần 1000yen
|
- |
|
| Tên |
NPO
VOIS |
| Địa
chỉ |
1089-14
Ikeda, Suruga-ku, Shizuoka, 422-8005 |
| Số
điện thoại |
054-263-4250 |
| FAX |
054-263-4250 |
| E-MAIL |
voishp@yahoo.co.jp |
| URL |
http://www.geocities.jp/voishp/
|
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
ILoại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
| Tùy theo trình độ và nhu cầu
của học viên |
bất cứ lúc nào |
Liên hệ trực tiếp |
- |
|
| Tên |
Shimizu
Nihongo Koryu no Kai Hội Giao Lưu Tiếng Nhật Shimizu |
| Địa
chỉ |
2-20 Shimizu
Konan-cho(Etsuko Yoshino)
Ðia diem hoc:
Trung tâm
Oka shogaigakushyu
Trung tâm
Tsuji shogaigakushyu
|
| Số
điện thoại |
054-335-5124 |
| FAX |
054-335-5124 |
| E-MAIL |
y.ke-amak-tm.xz@ab.auone-net.jp
|
| URL |
http://www.ac.auone-net.jp/~s.n.kk |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
Trung
tâm Oka shogaigakushyu
vào
ngày thứ 3
|
Tháng
1,
tháng
4, tháng 9
|
10
buổi/ học kì
/3,000 |
- |
Trung
tâm Tsuji shogaigakushyu
vào
ngày thứ 6
|
Tháng
1,
tháng
4, tháng 9
|
10
buổi/ học kì
/3,000 |
- |
Trung
tâm Tsuji shogaigakushyu
vào
ngày thứ 7
|
Tháng
1,
tháng
4, tháng 9
|
10
buổi/ học kì
/3,000 |
- |
Khoá tiếng Nhật
Theo Cá nhân |
Quyết
định sau khi thỏa thuận |
1
buổi 90'
1 người :1,000
2 người
(1người
500)
3
người
(1
người 500) |
- |
Chương trình cho
các công ty |
Tùy theo nhu cầu
của học viên |
- |
Chương
trình tình nguyện cho học sinh , trẻ em |
Sắp
xếp theo nhu cầu của các trường mà học
viên đang theo học |
Miễn ph́i |
- |
|
| Tên |
Ihara
Nihongo no Kai |
| Địa
chỉ |
Shirogane
Sukoyaka Center, 721-4, Kambara, Shimizu-ku, Shizuoka,
421-3203 |
| Số
điện thoại |
090-1772-8438
(Mr.Furuya) |
| FAX |
- |
| E-MAIL |
furuya0301@ai.tnc.ne.jp |
| URL |
- |
| Tên
khoá học |
| Nội dung khoá học |
Loại Visa |
| Tên khoá học |
Thời gian nhập học |
Học phí (yen) |
| Trung tâm Shirogane Sukoyaka |
Bất cứ
lúc nào |
10bài/
2000yen
(phí
tài liệu) |
- |
| Trung tâm kanbarachoyakuba |
Bất cứ
lúc nào |
10bài/
2000yen
(phí
tài liệu) |
|
|

|